all the same
Định nghĩa
Trạng từ: - Dù sao đi nữa, tuy nhiên: "all the same" được dùng để diễn tả rằng một điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, bất chấp những gì đã được đề cập trước đó. Nó thường đứng sau một mệnh đề nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Mặc dù tôi hơi sợ, nhưng dù sao tôi vẫn muốn thử nó.)
- (Trong khi chúng tôi không ưa nhau, nhưng dù sao chúng tôi vẫn đồng ý.)
- (Công nhận là nó nguy hiểm, nhưng dù sao tôi vẫn muốn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"But all the same": Thường được dùng để nhấn mạnh sự tương phản với điều vừa nói.
- He is very strict, but all the same he is fair. (Anh ấy rất nghiêm khắc, nhưng dù sao anh ấy cũng công bằng.)
"All the same" đứng cuối câu: Có thể đặt ở cuối câu để nhấn mạnh sự bất chấp.
- It was a difficult decision, but I made it all the same. (Đó là một quyết định khó khăn, nhưng dù sao tôi vẫn đưa ra nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nevertheless (trạng từ): tuy nhiên, nhưng vẫn.
- The weather was bad; nevertheless, they went hiking. (Thời tiết xấu; tuy nhiên, họ vẫn đi leo núi.)
- However (trạng từ): tuy nhiên.
- I was tired; however, I continued working. (Tôi mệt; tuy nhiên, tôi vẫn tiếp tục làm việc.)
- Still (trạng từ): vẫn còn, vẫn.
- She is not perfect, but I still love her. (Cô ấy không hoàn hảo, nhưng tôi vẫn yêu cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Nonetheless (trạng từ): tuy nhiên, dù sao đi nữa.
- Yet (trạng từ): nhưng vẫn, tuy nhiên.
- Regardless (trạng từ): bất chấp, không kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand all the same: vẫn giữ nguyên như cũ.
- Even after the criticism, his opinion stood all the same. (Ngay cả sau chỉ trích, ý kiến của anh ấy vẫn giữ nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- All the same to me: không quan trọng, như nhau với tôi.
- You can choose either option; it's all the same to me. (Bạn có thể chọn một trong hai lựa chọn; với tôi đều như nhau.)